zěn me
怎么
zuò
gōng jiāo chē
公交车
Cách đi xe buýt
liú lǎo shī刘老师jiàoyōu zi优子zàizhōng guó中国rú hé如何chéng zuò乘坐gōng gòng公共gōng jiāo chē公交车bāo kuò包括shàng chē上车xià chē下车fù fèi付费fāng shì方式

Cô 刘 dạy Yuko cách đi xe buýt công cộng ở Trung Quốc, bao gồm cách lên xe, xuống xe và cách thanh toán.

优子
liúlǎo shī老师xiǎngzuògōng jiāo chē公交车chāo shì超市kě shì可是tàihuìzuò

Cô 刘, em muốn đi xe buýt đến siêu thị nhưng em không biết cách đi.

刘娜
méi guān xì没关系jiàoshànggōng jiāo chē公交车shíyàoshuā kǎ刷卡huò zhě或者yòngshǒu jī手机sǎo mǎ扫码

Không sao, cô sẽ dạy em. Khi lên xe buýt, em cần quẹt thẻ hoặc quét mã QR bằng điện thoại.

优子
míng bái明白lexià chē下车deshí hòu时候zěn me bàn怎么办

Em hiểu rồi. Còn khi xuống xe thì sao?

刘娜
kě yǐ可以ànchē shàng车上dexià chē下车àn niǔ按钮huò zhě或者shuōshī fù师傅xià yī zhàn下一站xià chē下车

Em có thể nhấn nút xuống xe trên xe buýt hoặc nói: 'Tài xế ơi, em sẽ xuống ở trạm tiếp theo.'

优子
shī fù师傅shìjiàosī jī司机ma

'师傅' nghĩa là tài xế phải không?

刘娜
duìshī fù师傅shìduìsī jī司机dezūn chēng尊称

Đúng rồi, '师傅' là cách gọi tôn trọng đối với tài xế.

优子
hǎodexiè xiè谢谢xià cì下次shì shì kàn试试看

Vâng, cảm ơn cô. Em sẽ thử lần sau.

刘娜
bú kè qì不客气zuòjǐ cì几次jiùshú xī熟悉le

Không có gì. Đi vài lần là quen ngay thôi.

Why use the app

Access 1,000+ dialogues and all study tools

Ask the AI, use repeat playback, save vocabulary, and track your progress

Full archive

1,000+ dialogues and 500+ Easy Mandarin News articles are available.

Smarter practice

Use repeat playback, adjust audio speed, and save words to flashcards.

Ask the AI

Get instant explanations for grammar, usage, and sentence structure.