wǔ fàn
午饭
chī
shén me
什么
Ăn gì cho bữa trưa?
wǔ xiū午休deshí hòu时候liúlǎo shī老师dà wèi大卫zàixué xiào学校shí táng食堂shāng liáng商量chīshén me什么

Vào giờ nghỉ trưa, 刘娜 và 大卫 đang thảo luận ăn gì tại căng tin trường học.

刘娜
dà wèi大卫zhōng wǔ中午chīshén me什么

大卫, trưa nay bạn ăn gì?

大卫
zhī dào知道liúlǎo shī老师chīshén me什么hǎo

Tôi không biết. 刘老师, ăn gì ngon vậy?

刘娜
shí táng食堂yǒumǐ fàn米饭miàn tiáo面条bāo zi包子xǐ huān喜欢chīshén me什么

Ở căng tin có cơm, mì và bánh bao. Bạn thích ăn gì?

大卫
xǐ huān喜欢chīmǐ fàn米饭mǐ fàn米饭yǒushén me什么cài

Tôi thích ăn cơm. Có món gì với cơm không?

刘娜
yǒujī dàn鸡蛋qīng cài青菜

Có trứng, cá và rau.

大卫
chījī dàn鸡蛋bahǎo chī好吃ma

Tôi sẽ ăn trứng và cá. Cá có ngon không?

刘娜
hěnhǎo chī好吃

Rất ngon!

大卫
hǎoshìshìxiè xiè谢谢liú lǎo shī刘老师

Được, tôi sẽ thử. Cảm ơn, 刘老师!

刘娜
bú kè qì不客气wǒ men我们ba

Không có gì! Chúng ta đi thôi.

Tại sao nên dùng ứng dụng

Truy cập hơn 1.000 đoạn hội thoại và toàn bộ công cụ học tập

Hỏi AI, nghe lặp lại, lưu từ vựng và theo dõi tiến độ của bạn

Kho lưu trữ đầy đủ

Hơn 1.000 đoạn hội thoại và 500 bài báo Easy Mandarin News có sẵn.

Luyện tập thông minh

Sử dụng chế độ lặp lại, chỉnh tốc độ âm thanh và lưu từ vào thẻ ghi nhớ.

Hỏi AI

Nhận giải thích nhanh về ngữ pháp, cách dùng và cấu trúc câu.