dié
ràng
zhōng wén
中文
gèng
shēng dòng
生动
Từ láy khiến tiếng Trung sinh động hơn
tàn tǎo探讨zhōng wén中文diédemèi lì魅力cóng'hóng hóng huǒ huǒ红红火火'dào'mǎ mǎ hǔ hǔ马马虎虎'defēng fù丰富biǎo dá表达

Khám phá sức hấp dẫn của từ láy tiếng Trung, từ '红红火火' đến '马马虎虎'.

小潘
liúlǎo shī老师fā xiàn发现zhōng guó中国rénshuō huà说话shíjīng cháng经常chóng fù重复yī xiē一些bǐ rú比如'hóng hóng huǒ huǒ红红火火''gān gān jìng jìng干干净净'zhèshìwèi shén me为什么ne

Cô Lưu, em thấy người Trung Quốc khi nói chuyện thường lặp lại một số từ, như '红红火火', '干干净净'. Tại sao vậy ạ?

刘娜
zhèjiù shì就是zhōng wén中文dediétā men它们néngràngbiǎo dá表达gèngshēng dòng生动gèngyǒugǎn qíng感情bǐ rú比如'hóng hóng huǒ huǒ红红火火'dānshuō'hóng huǒ红火'yǐ jīng已经shìhǎodeyì si意思chóng fù重复hòujiùgèngqiáng diào强调rè nào热闹fán róng繁荣degǎn jué感觉le

Đó chính là từ láy trong tiếng Trung! Nó giúp cách diễn đạt trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn. Ví dụ, '红火' đã có nghĩa tốt rồi, nhưng lặp lại thành '红红火火' thì càng nhấn mạnh cảm giác náo nhiệt, thịnh vượng.

小潘
yuán lái rú cǐ原来如此'mǎ mǎ hǔ hǔ马马虎虎'shìzhè yàng这样mawèi shén me为什么yòngne

Ra là vậy! Thế '马马虎虎' cũng như vậy à? Sao lại dùng ngựa và hổ?

刘娜
hā hā哈哈'mǎ mǎ hǔ hǔ马马虎虎'hěntè bié特别gēndòng wù动物méi guān xì没关系shìxíng róng形容zuò shì做事rèn zhēn认真suí biàn随便deyì si意思dāngbié rén别人wèn'zhōng wén中文zěn me yàng怎么样'kě yǐ可以qiān xū谦虚shuō'mǎ mǎ hǔ hǔ马马虎虎'yì si意思shì'háikě yǐ可以bù suàn不算tàihǎo'

Haha, '马马虎虎' rất đặc biệt! Nó không liên quan gì đến động vật, mà để chỉ làm việc cẩu thả, qua loa. Khi ai đó hỏi 'Tiếng Trung của bạn thế nào?', bạn có thể khiêm tốn trả lời '马马虎虎', nghĩa là 'tàm tạm, không giỏi lắm'.

小潘
yǒu yì si有意思zàisù shè宿舍tīng dào听到tóng xué同学shuō'gān gān jìng jìng干干净净'zhí jiē直接shuō'gān jìng干净'gǎn jué感觉gèngqiáng liè强烈

Hay thật! Em còn nghe bạn cùng phòng nói '干干净净', so với chỉ nói '干净' thì cảm giác mạnh mẽ hơn.

刘娜
guān chá观察hěnzhǔn què准确diéquè shí确实néngjiā qiáng加强yǔ qì语气ràngbiǎo dá表达gèngyǒuhuà miàn画面gǎngǎn qíng感情sè cǎi色彩

Quan sát của em rất chính xác! Từ láy thực sự làm tăng sức biểu đạt, khiến câu nói trở nên hình ảnh và giàu cảm xúc hơn.

小潘
tài hǎo le太好了jué de觉得xué huì学会yòngdié cí叠词dezhōng wén中文jiùnénggèngdì dào地道le

Tuyệt quá! Em nghĩ nếu học dùng từ láy, tiếng Trung của em sẽ tự nhiên hơn!

刘娜
duìdiéshìzhōng wén中文detè sè特色yònghǎolenéngràngdebiǎo dá表达gèng jiā更加shēng dòng生动zì rán自然màn màn慢慢liàn xí练习huìfā xiàn发现zhōng wén中文deměi miào美妙zhīchù

Đúng vậy! Từ láy là một đặc trưng lớn của tiếng Trung. Nếu dùng tốt, cách diễn đạt sẽ sinh động và tự nhiên hơn nhiều. Luyện tập dần dần, em sẽ cảm nhận được vẻ đẹp của tiếng Trung.

Why use the app

Access 1,000+ dialogues and all study tools

Ask the AI, use repeat playback, save vocabulary, and track your progress

Full archive

1,000+ dialogues and 500+ Easy Mandarin News articles are available.

Smarter practice

Use repeat playback, adjust audio speed, and save words to flashcards.

Ask the AI

Get instant explanations for grammar, usage, and sentence structure.