wài mài
外卖
xiǎo gē
小哥
yào
xiū xī
休息
Nhân viên giao đồ ăn cũng cần nghỉ ngơi
xīnguó biāo国标xiàn zhì限制wài mài外卖qí shǒu骑手gōng zuò工作shízhǎngbìngyāo qiú要求qiáng zhì强制xiū xī休息

Tiêu chuẩn quốc gia mới giới hạn thời gian làm việc của shipper và yêu cầu nghỉ ngơi bắt buộc.

小宝
gē gē哥哥jīn tiān今天dewài mài外卖zěn me怎么lái de来得mànyahǎoè饿

Sao hôm nay đồ ăn giao chậm thế? Em đói quá.

小刚
kě néng可能wài mài外卖xiǎozàixiū xī休息xīnguī dìng规定shuōtā men他们lián xù连续gōng zuò工作xiǎo shí小时jiùyàotíngèr shí二十fēn zhōng分钟

Có lẽ anh giao hàng đang nghỉ. Quy định mới nói rằng làm liên tục bốn tiếng thì phải nghỉ hai mươi phút.

小宝
wèi shén me为什么yatā men他们bù xiǎng不想kuài diǎn快点sòngláima

Tại sao vậy? Họ không muốn giao nhanh hơn à?

小刚
shìwèi le为了ān quán安全tā men他们tàilèihuìhěnwēi xiǎn危险jiùxiàngwǒ men我们zǒu lù走路lèileyàoxiū xī休息yī yàng一样

Vì an toàn. Nếu quá mệt thì rất nguy hiểm, giống như mình đi bộ lâu cũng cần nghỉ vậy.

小宝
ótā men他们měi tiān每天yàogōng zuò工作duō jiǔ多久

Vậy mỗi ngày họ làm việc bao lâu?

小刚
yì bān一般chāo guò超过xiǎo shí小时píng tái平台bù néng不能yòngjiǎng lì奖励tā men他们jiā bān加班

Thường không quá tám tiếng, và nền tảng cũng không được dùng thưởng để ép họ làm thêm.

小宝
yuán lái原来zhè yàng这样wǒ men我们děng yī huì er等一会儿méi guān xì没关系ràngwài mài外卖gē gē哥哥xiū xī休息yī xià一下

Ra vậy. Vậy chờ thêm chút cũng không sao, để anh giao hàng nghỉ ngơi.

小刚
duìyazhào gù照顾bié rén别人shìyī zhǒng一种xiǎo xiǎo小小deshàn liáng善良

Đúng thế. Quan tâm đến người khác cũng là một sự tử tế nhỏ.

Tại sao nên dùng ứng dụng

Truy cập hơn 1.000 đoạn hội thoại và toàn bộ công cụ học tập

Hỏi AI, nghe lặp lại, lưu từ vựng và theo dõi tiến độ của bạn

Kho lưu trữ đầy đủ

Hơn 1.000 đoạn hội thoại và 500 bài báo Easy Mandarin News có sẵn.

Luyện tập thông minh

Sử dụng chế độ lặp lại, chỉnh tốc độ âm thanh và lưu từ vào thẻ ghi nhớ.

Hỏi AI

Nhận giải thích nhanh về ngữ pháp, cách dùng và cấu trúc câu.