jiā lǐ
家里
de
fáng jiān
房间
Các phòng trong nhà
lǐ fāng李芳dàizhexiǎo měi小美cān guān参观jiā lǐ家里debù tóng不同fáng jiān房间bìngxué xí学习jiā jù家具xiāng guān相关decí huì词汇

李芳 dẫn 小美 tham quan các phòng khác nhau trong nhà và học từ vựng liên quan đến đồ nội thất.

李芳
xiǎo měi小美jiāyǒujǐ gè几个fáng jiān房间

小美, nhà bạn có mấy phòng?

小美
yǒukè tīng客厅wò shì卧室chú fáng厨房wèi shēng jiān卫生间

Có phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp và nhà vệ sinh.

李芳
kè tīng客厅yǒushén me什么

Trong phòng khách có gì?

小美
yǒushā fā沙发chá jī茶几hái yǒu还有diàn shì电视

Có ghế sofa, bàn trà và tivi.

李芳
hěnhǎowò shì卧室ne

Rất tốt. Thế còn phòng ngủ?

小美
yǒuchuángyī guì衣柜zhǎntái dēng台灯

Có giường, tủ quần áo và một đèn bàn.

李芳
chú fáng厨房jiànguòshén me什么

Bạn đã thấy gì trong bếp?

小美
yǒubīng xiāng冰箱lú zi炉子hái yǒu还有guō wǎn piáo pén锅碗瓢盆

Có tủ lạnh, bếp và các loại nồi, bát, đĩa.

李芳
zhēn bàng真棒yǐ jīng已经huìshuōhěnduōfáng jiān房间jiā jù家具demíng zì名字le

Tuyệt lắm, bạn đã biết tên của nhiều phòng và đồ đạc rồi.

小美
háixiǎngxuéyáng tái阳台shū fáng书房de

Mình còn muốn học từ về ban công và phòng làm việc nữa!

Why use the app

Access 1,000+ dialogues and all study tools

Ask the AI, use repeat playback, save vocabulary, and track your progress

Full archive

1,000+ dialogues and 500+ Easy Mandarin News articles are available.

Smarter practice

Use repeat playback, adjust audio speed, and save words to flashcards.

Ask the AI

Get instant explanations for grammar, usage, and sentence structure.